thủ bạ

Học thuật
Thân thiện
thủ bạ

Ông cụ là thủ bạ của làng, cẩn thận ghi chép vào cuốn sổ đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giữ sổ sách, đặc biệt sổ địa bạ (sổ ghi chép về ruộng đất) của làng xã thời xưa, dưới thời Pháp thuộc. Chức vụ này chịu trách nhiệm quản lý hồ sơ, sổ sách liên quan đến quyền sở hữu phân chia ruộng đất trong địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ ngoài ấy trước kia từng làm thủ bạ cho làng. (Ông cụ ngoài ấy trước đây từng giữ chức người quản lý sổ ruộng đất cho làng.)
    • Công việc của một thủ bạ ghi chép lưu giữ sổ địa bạ cẩn thận. (Công việc của một người giữ sổ ruộng ghi chép bảo quản sổ địa bạ một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chức thủ bạ": chỉ vị trí, chức vụ của người giữ sổ sách ruộng đất.
    • Chức thủ bạ thường do những người biết chữ uy tín trong làng đảm nhiệm. (Chức vụ giữ sổ ruộng thường do những người biết chữ uy tín trong làng đảm nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Địa bạ (danh từ): sổ ghi chép về ruộng đất, địa giới chủ sở hữu.
  • Lý trưởng (danh từ): người đứng đầu hành chính của một làng xã thời phong kiến thuộc địa, quyền hạn cao hơn .
  • Thư ký (danh từ): người làm công việc ghi chép, lưu trữ văn thư (nghĩa hiện đại, rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Người giữ sổ địa bạ: cách giải thích nghĩa của từ.
  • Ký lục (từ ): viên chức làm công việc ghi chép sổ sách hành chính.
Lưu ý về từ ngữ
  • Từ cổ/ít dùng: "Thủ bạ" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về làng xã Việt Nam thời kỳ phong kiến thuộc địa. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này rất ít khi được sử dụng.
thủ bạ

Ông cụ là thủ bạ của làng, cẩn thận ghi chép vào cuốn sổ đất.

  1. Người giữ sổ ruộnglàng trong thời Pháp thuộc.